Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pint

/paint/ Oxford 3000Collins ★★

Nghĩa thường dùng

Panh (đơn vị đo lường bằng 0,57 lít ở Mỹ) danh từ

“I ordered a pint of beer at the pub.”Tôi đã gọi một panh bia ở quán rượu.

Biến thể từ pints số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pint

/paint/

danh từ

  • Panh (đơn vị đo lường bằng 0, 57 lít ở Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 4 gills or 568.26 cubic centimeters n. a United States dry unit equal to 0.5 quart or 33.6 cubic inches n. a United States liquid unit equal to 16 fluid ounces; two pints equal one quart

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...