place
/pleis/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #181
“placed” là quá khứ phân từ của place — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Nơi
danh từ
“Beautiful place.”Nơi đẹp.
Biến thể từ
places số nhiều
placed quá khứ phân từ
placing hiện tại phân từ
placed quá khứ
places ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
place
//
- chỗ, vị trí; hàng // đặt để
- decimal p. hàng chữ số thập phân
- tens' p. ở hàng chục
- thousands' p. ở hàng nghìn
Định nghĩa tiếng Anh
n. any area set aside for a particular purpose n. an abstract mental location n. a general vicinity n. a particular situation