Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

place

/pleis/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #181

“placed” là quá khứ phân từ của place — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nơi danh từ

“Beautiful place.”Nơi đẹp.

Đồng nghĩa locationpositionsitespot
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

place

//

  • chỗ, vị trí; hàng // đặt để
  • decimal p. hàng chữ số thập phân
  • tens' p. ở hàng chục
  • thousands' p. ở hàng nghìn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any area set aside for a particular purpose n. an abstract mental location n. a general vicinity n. a particular situation

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...