Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plan out

/plæn aʊt/

“planned out” là quá khứ của plan out — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lập kế hoạch chi tiết cho một cái gì đó động từ

“I need to plan out my schedule for the upcoming month.”Tôi cần lập kế hoạch cho lịch trình của mình trong tháng tới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • lập kế hoạch chi tiết cho một cái gì đó
    • plan out a project: lập kế hoạch cho một dự án
    • plan out your week: lập kế hoạch cho tuần của bạn
  • sắp xếp hoặc tổ chức một cái gì đó một cách có hệ thống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...