Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9461

plume

/plu:m/

danh từ

  • lông chim, lông vũ
  • chùm lông (để trang sức)
  • vật giống lông chim, vật nhẹ như lông chim; (động vật học) cấu tạo hình lông chim
    • a plume of smoke: chùm khói

thành ngữ

  1. in borrowed plumes
    • (nghĩa bóng) khoác bộ cánh đi mượn, sáo mượn lông công

ngoại động từ

  • trang sức bằng lông chim; giắt lông chim, giắt chùm lông chim (lên mũ...)
  • rỉa (lông) (chim...)
    • pth to plume oneself: khoác bộ cánh đi mượn
    • pth to plume oneself: khoe mẽ, tự đắc, vây vo với
    • to plumeoneself on one's skill: khoe tài, vây vo với cái tài
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything that resembles a feather in shape or lightness\nn. a feather or cluster of feathers worn as an ornament\nv. deck with a plume\nv. form a plume

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...