Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #6244

poise

/pɔiz/

danh từ

  • thế thăng bằng, thế cân bằng
  • dáng, tư thế (đầu...)
  • tư thế đĩnh đạc, tư thế đàng hoàng
  • tính đĩnh đạc

thành ngữ

  1. to hang at poise
    • chưa quyết định, chưa ngã ngũ

ngoại động từ

  • làm thăng bằng, làm cân bằng
  • để lơ lửng, treo lơ lửng
  • để (đầu... ở một tư thế nào đó); để (cái gì...) ở tư thế sẵn sàng

nội động từ

  • thăng bằng, cân bằng
  • lơ lửng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cgs unit of dynamic viscosity equal to one dyne-second per square centimeter; the viscosity of a fluid in which a force of one dyne per square centimeter maintains a velocity of 1 centimeter per second\nn. a state of being balanced in a stable equilibrium\nv. be motionless, in suspension

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...