Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pole

/poul/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2789

“poles” là số nhiều của pole — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cột, trụ danh từ

“The flag was raised on top of the pole.”Cờ đã được treo lên đỉnh cột.

Đồng nghĩa postrodshaftstaff
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pole

/poul/

danh từ

  • cực
    • north pole: bắc cực
    • south pole: nam cực
    • magmetic pole: cực từ
    • negative pole: cực âm
    • positive pole: cực dương
  • (nghĩa bóng) cực (một trong hai nguyên tắc hoàn toàn đối lập nhau)
  • điểm cực (điểm tập trung sự chú ý...)

thành ngữ

  1. to be poles asunder
  2. to be as wide as the poles apart
    • hoàn toàn đối lập nhau, hoàn toàn trái ngược nhau

danh từ

  • cái sào
  • sào (đơn vị đo chiều dài bằng 5 009 mét)
  • cột (để chăng lều...)
  • cọc, gọng (để phía trước xe, để buộc dây nối với ách ngựa)

thành ngữ

  1. under bare poles
    • (hàng hải) không giương buồm
    • xơ xác dạc dài
  2. up the pole
    • (từ lóng) lâm vào thế bí, lâm vào cảnh bế tắc
    • say

ngoại động từ

  • đẩy bằng sào
  • cắm cột, chống bằng cột

danh từ

  • Pole người Ba lan
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long (usually round) rod of wood or metal or plastic n. a native or inhabitant of Poland n. one of two divergent or mutually exclusive opinions n. one of two points of intersection of the Earth's axis and the celestial sphere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...