police
/pə'li:s/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #468
“polices” là ngôi 3 số ít của police — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cảnh sát
danh từ
“The police help keep us safe.”Cảnh sát giúp giữ an toàn cho chúng ta.
Biến thể từ
police số nhiều
policing hiện tại phân từ
policed quá khứ phân từ
policed quá khứ
polices ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
law enforcementofficersconstabularycops
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
police
/pə'li:s/
danh từ
- cảnh sát, công an (lực lượng, tổ chức...)
- (dùng như số nhiều) những người cảnh sát, những người công an
ngoại động từ
- khống chế (kiểm soát) (một vùng...) bằng lực lượng cảnh sát (công an)
- (nghĩa bóng) giữ trật tự
- cung cấp lực lượng cảnh sát (công an) cho, bố trí lực lượng cảnh sát (công an) cho (một nơi nào)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the force of policemen and officers