Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

populist

/'pɔpjulist/ Collins ★ phổ biến #9764

“populists” là số nhiều của populist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ populists số nhiều
Đồng nghĩa demagogicrabble-rousing
Trái nghĩa elitisttechnocratic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

populist

/'pɔpjulist/

danh từ

  • (sử học) người theo phái dân tuý (Nga)
  • người theo phái dân kiểm (Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n an advocate of democratic principles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...