Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porch

/pɔ:tʃ/ IELTSCollins ★ phổ biến #3042

“porches” là số nhiều của porch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hiên nhà danh từ

“We sat on the porch and watched the sunset.”Chúng tôi ngồi trên hiên nhà và ngắm hoàng hôn.

Biến thể từ porches số nhiều
Đồng nghĩa verandadeckpatio
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porch

/pɔ:tʃ/

danh từ

  • cổng (ra vào); cổng vòm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành lang
  • (the porch) cổng vòm ở thành A-ten (nơi Giê-non truyền bá triết lý cho các môn đệ); trường phái cấm dục của Giê-non); triết lý cấm dục của Giê-non
Định nghĩa tiếng Anh

n. a structure attached to the exterior of a building often forming a covered entrance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...