porch
/pɔ:tʃ/ IELTSCollins ★ phổ biến #3042
“porches” là số nhiều của porch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hiên nhà
danh từ
“We sat on the porch and watched the sunset.”Chúng tôi ngồi trên hiên nhà và ngắm hoàng hôn.
Biến thể từ
porches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
porch
/pɔ:tʃ/
danh từ
- cổng (ra vào); cổng vòm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành lang
- (the porch) cổng vòm ở thành A-ten (nơi Giê-non truyền bá triết lý cho các môn đệ); trường phái cấm dục của Giê-non); triết lý cấm dục của Giê-non
Định nghĩa tiếng Anh
n. a structure attached to the exterior of a building often forming a covered entrance