Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pose

/pouz/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2230

“poses” là ngôi 3 số ít của pose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đặt ra, gây ra động từ

“This poses a serious threat to security.”Điều này gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh.

Trái nghĩa move
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pose

/pouz/

danh từ

  • tư thế (chụp ảnh...), kiểu
  • bộ tịch, điệu bộ màu mè; thái độ màu mè
  • sự đặt; quyền đặt (quân đôminô đầu tiên)

ngoại động từ

  • đưa ra (yêu sách...) đề ra (luận điểm)
  • đặt (câu hỏi)
  • sắp đặt (ai...) ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)
  • đặt (quân đôminô đầu tiên)

nội động từ

  • đứng (ở tư thế), ngồi ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)
  • làm điệu bộ, có thái độ màu mè)
  • (: as) làm ra vẻ, tự cho là
    • to pose as connoisseur: tự cho mình là người sành sỏi

ngoại động từ

  • truy, quay, hỏi vặn (ai); làm (ai) cuống làm (ai) bối rối bằng những câu hắc búa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a posture assumed by models for photographic or artistic purposes v. pretend to be someone you are not; sometimes with fraudulent intentions v. behave affectedly or unnaturally in order to impress others

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...