pose
“posing” là hiện tại phân từ của pose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“This poses a serious threat to security.”Điều này gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pose
/pouz/
danh từ
- tư thế (chụp ảnh...), kiểu
- bộ tịch, điệu bộ màu mè; thái độ màu mè
- sự đặt; quyền đặt (quân đôminô đầu tiên)
ngoại động từ
- đưa ra (yêu sách...) đề ra (luận điểm)
- đặt (câu hỏi)
- sắp đặt (ai...) ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)
- đặt (quân đôminô đầu tiên)
nội động từ
- đứng (ở tư thế), ngồi ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)
- làm điệu bộ, có thái độ màu mè)
- (: as) làm ra vẻ, tự cho là
- to pose as connoisseur: tự cho mình là người sành sỏi
ngoại động từ
- truy, quay, hỏi vặn (ai); làm (ai) cuống làm (ai) bối rối bằng những câu hắc búa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a posture assumed by models for photographic or artistic purposes v. pretend to be someone you are not; sometimes with fraudulent intentions v. behave affectedly or unnaturally in order to impress others