Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1159

powerful

/'pauəful/

tính từ

  • hùng mạnh, hùng cường, mạnh mẽ
  • có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn
Đồng nghĩa strongmightypotent
Trái nghĩa weakfeeble
Định nghĩa tiếng Anh

a. having great power or force or potency or effect

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...