weak
/wi:k/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2070
Nghĩa thường dùng
yếu đuối
tính từ
“She felt weak after the long run.”Cô ấy cảm thấy yếu sau khi chạy dài.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weak
/wi:k/
tính từ
- yếu, yếu ớt
- to grow weak: yếu đi
- thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược
- a weak moment: một phút yếu đuối
- weak character: tính tình nhu nhược mềm yếu
- kém, non; thiếu quá
- weak in algebra: kém về đại số
- weak memory: trí nhớ kém
- weak sight and hearing: mắt kém tai nghễnh ngãng
- a weak team of volleyball players: một đội bóng chuyền kém
- a weak staff: biên chế thiếu quá
- loãng, nhạt
- weak tea: trà loãng
Định nghĩa tiếng Anh
a. wanting in physical strength s. tending downward in price s. deficient or lacking in some skill s. (used of verbs) having standard (or regular) inflection