Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5738

predictable

/pri'diktəbl/

tính từ

  • có thể nói trước; có thể đoán trước, có thể dự đoán
Đồng nghĩa foreseeableexpected
Trái nghĩa unpredictablerandom
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being foretold

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...