Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3619

random

/'rændəm/

danh từ

  • at random càn, bậy bạ; ẩu, bừa bâi; to speak at random nói bậy bạ; to shoot at random bắn càn, bắn bừa bãi

tính từ

  • ẩu, bừa
    • a random remark: một lời nhận xét ẩu
    • a random shot: một phát bắn bừa
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking any definite plan or order or purpose; governed by or depending on chance

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...