Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pregnancy

/'pregnənsi/ phổ biến #3328

“pregnancies” là số nhiều của pregnancy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thai kỳ danh từ

“She is going through her pregnancy.”Cô ấy đang trải qua thai kỳ.

Biến thể từ pregnancies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pregnancy

/'pregnənsi/

danh từ

  • sự có thai, sự có mang thai, sự có chửa
  • sự phong phú, sự dồi dào, sự giàu (trí tưởng tượng...)
  • tầm quan trọng lớn (vì kết quả, vì ảnh hưởng)
  • tính hàm xúc, tính giàu ý (của từ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being pregnant; the period from conception to birth when a woman carries a developing fetus in her uterus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...