pregnancy
/'pregnənsi/ phổ biến #3328
“pregnancies” là số nhiều của pregnancy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thai kỳ
danh từ
“She is going through her pregnancy.”Cô ấy đang trải qua thai kỳ.
Biến thể từ
pregnancies số nhiều
Đồng nghĩa
gestationmaternityconception
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pregnancy
/'pregnənsi/
danh từ
- sự có thai, sự có mang thai, sự có chửa
- sự phong phú, sự dồi dào, sự giàu (trí tưởng tượng...)
- tầm quan trọng lớn (vì kết quả, vì ảnh hưởng)
- tính hàm xúc, tính giàu ý (của từ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being pregnant; the period from conception to birth when a woman carries a developing fetus in her uterus