Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4636

conception

/kən'sepʃn/

danh từ

  • quan niệm, nhận thức
    • to have a clear conception of: có một quan niệm rõ ràng về
  • khái niệm
  • sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc
  • sự thụ thai
Biến thể từ conceptions số nhiều
Đồng nghĩa ideanotionconceptthought
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of becoming pregnant; fertilization of an ovum by a spermatozoon

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...