Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepare

/pri'peə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #774

“prepares” là ngôi 3 số ít của prepare — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chuẩn bị động từ

“Prepare for exam.”Chuẩn bị cho kỳ thi.

Đồng nghĩa readyarrangeplan
Trái nghĩa neglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prepare

/pri'peə/

ngoại động từ

  • sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, dự bị
  • soạn (bài); chuẩn bị cho, rèn cặp cho (ai đi thi...)
  • điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn)
  • (nghĩa bóng) chuẩn bị tư tưởng cho (ai, để nghe một tin gì...)
    • he was hardly prepared for this sad news (to hear this sad news): anh ta hầu như không được chuẩn bị tư tưởng gì để nghe tin buồn này

nội động từ

  • (: for) sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị
    • to prepare for an exam: chuẩn bị thi
    • to prepare for a journey: chuẩn bị cho một cuộc hành trình

thành ngữ

  1. to be prepared to
    • sẵn sàng; vui lòng (làm gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. to prepare verbally, either for written or spoken delivery v. educate for a future role or function v. lead up to and soften by sounding the dissonant note in it as a consonant note in the preceding chord

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...