Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33639

prepay

/'pri:'pei/

ngoại động từ prepaid

  • trả trước
  • trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. pay for something before receiving it

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...