Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prescript

/'pri:skript/

danh từ

  • mệnh lệnh, sắc lệnh, luật
Định nghĩa tiếng Anh

n prescribed guide for conduct or action

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...