Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prescript

/'pri:skript/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prescript

/'pri:skript/

danh từ

  • mệnh lệnh, sắc lệnh, luật
Định nghĩa tiếng Anh

n prescribed guide for conduct or action

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...