presence
“presences” là số nhiều của presence — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Her presence makes me happy.”Sự hiện diện của cô ấy làm tôi hạnh phúc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
presence
/'prezns/
danh từ
- sự có mặt
- in the presence of someone: trước mặt ai
- to be admitted to someone's presence: được đưa vào gặp mặt ai, được đưa vào yết kiến ai
- your presence is requested: rất mong sự có mặt của anh
- vẻ, dáng, bộ dạng
- to have no presence: trông không có dáng
thành ngữ
- presence of mind
- sự nhanh trí
- the Presence
- nơi thiết triều; lúc thiết triều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being present; current existence n. the immediate proximity of someone or something n. an invisible spiritual being felt to be nearby n. the impression that something is present