Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #3432

presidency

/'prezidənsi/

danh từ

  • chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chức tổng thống
  • nhiệm kỳ chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiệm kỳ tổng thống
  • (Ân), (sử học) quận, bang

thành ngữ

  1. Bengal Presidency
    • quận Ben-gan
Biến thể từ presidencies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the tenure of a president\nn. the office and function of president

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...