Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #1615

presidential

/,prezi'denʃəl/

tính từ

  • (thuộc) chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) tổng thống
    • presidential place: dinh chủ tịch, dinh tổng thống
    • presidential year: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) năm bầu tổng thống
Trái nghĩa unpresidential
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to a president or presidency\na. befitting a president

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...