Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

privacy

/privacy/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3060

“privacies” là số nhiều của privacy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quyền riêng tư danh từ

“Privacy is important.”Quyền riêng tư rất quan trọng.

Biến thể từ privacies số nhiều
Đồng nghĩa secrecyconfidentiality
Trái nghĩa publicityexposure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

privacy

/privacy/

danh từ

  • sự riêng tư
  • sự xa lánh, sự cách biệt
    • to live in privacy: sống cách biệt, sống xa lánh bên ngoài
  • sự bí mật, sự kín đáo
    • to secure privacy: đảm bảo bí mật
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being secluded from the presence or view of others n. the condition of being concealed or hidden

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...