privacy
/privacy/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3060
“privacies” là số nhiều của privacy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quyền riêng tư
danh từ
“Privacy is important.”Quyền riêng tư rất quan trọng.
Biến thể từ
privacies số nhiều
Đồng nghĩa
secrecyconfidentiality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
privacy
/privacy/
danh từ
- sự riêng tư
- sự xa lánh, sự cách biệt
- to live in privacy: sống cách biệt, sống xa lánh bên ngoài
- sự bí mật, sự kín đáo
- to secure privacy: đảm bảo bí mật
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being secluded from the presence or view of others n. the condition of being concealed or hidden