Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

probability

/probability/ Collins ★ phổ biến #5104

“probabilities” là số nhiều của probability — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xác suất danh từ

“The probability of rain is high today.”Xác suất mưa hôm nay là cao.

Biến thể từ probabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

probability

/probability/

danh từ

  • sự có thể có, sự chắc hẳn, sự có khả năng xảy ra; sự có lẽ đúng, sự có lẽ thật
    • in all probability: rất có thể xảy ra, chắc hẳn; rất có thể đúng
  • điều có thể xảy ra, điều chắc hẳn
  • (toán học) xác suất
Định nghĩa tiếng Anh

n. a measure of how likely it is that some event will occur; a number expressing the ratio of favorable cases to the whole number of cases possible n. the quality of being probable; a probable event or the most probable event

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...