Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #4034

processing

//

  • xử lý, gia công
  • date p. (máy tính) xử lý các dữ kiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. preparing or putting through a prescribed procedure

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...