Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #17638

profane

/profane/

tính từ

  • báng bổ (thần thánh)
  • ngoại đạo, trần tục

ngoại động từ

  • coi thường; xúc phạm, báng bổ (thần thánh)
  • làm ô uế (vật thiêng liêng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not concerned with or devoted to religion\ns. not holy because unconsecrated or impure or defiled

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...