Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profit

/'prɒfit/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1704

“profiting” là hiện tại phân từ của profit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Lợi nhuận danh từ

“Net profit increased.”Lợi nhuận ròng tăng.

Đồng nghĩa gainearningsreturnbenefit
Trái nghĩa lossdeficitexpense
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profit

//

  • ích lợi; lợi nhuận; thu nhập
  • aggregate p. (toán kinh tế) thu nhập chung
  • excess p. lợi nhuận vượt mức
  • net p. thực thu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the advantageous quality of being beneficial v. derive a benefit from v. make a profit; gain money or materially

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...