projection
“projections” là số nhiều của projection — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The projection for next year's sales is very optimistic.”Dự đoán doanh số cho năm tới rất lạc quan.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
projection
//
- phép chiếu; hình chiếu
- canonical p. phép chiếu chính tắc
- central p. phép chiếu xuyên tâm
- conformal p. phép chiếu bảo gián
- conical p. phép chiếu xuyên tâm, chiếu nón
- equidistant p. phép chiếu đẳng cự
- fibre p. phép chiếu thớ
- floor p. phép chiếu ngang
- isometric p. phép chiếu đẳng mêtric
- natural p. phép chiếu tự nhiên
- orthogonal p. phép chiếu trực giao
- parallel p. phép chiếu song song
- polyconic p. phép chiếu đa cônic
- stereographic p. phép chiếu đa cônic
Định nghĩa tiếng Anh
n. a prediction made by extrapolating from past observations n. the projection of an image from a film onto a screen n. any structure that branches out from a central support n. any solid convex shape that juts out from something