Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“projections” là số nhiều của projection — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4755

projection

//

  • phép chiếu; hình chiếu
  • canonical p. phép chiếu chính tắc
  • central p. phép chiếu xuyên tâm
  • conformal p. phép chiếu bảo gián
  • conical p. phép chiếu xuyên tâm, chiếu nón
  • equidistant p. phép chiếu đẳng cự
  • fibre p. phép chiếu thớ
  • floor p. phép chiếu ngang
  • isometric p. phép chiếu đẳng mêtric
  • natural p. phép chiếu tự nhiên
  • orthogonal p. phép chiếu trực giao
  • parallel p. phép chiếu song song
  • polyconic p. phép chiếu đa cônic
  • stereographic p. phép chiếu đa cônic
Biến thể từ projections số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prediction made by extrapolating from past observations\nn. the projection of an image from a film onto a screen\nn. any structure that branches out from a central support\nn. any solid convex shape that juts out from something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...