Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

projection

/prә'dʒekʃәn/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4755

“projections” là số nhiều của projection — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dự đoán danh từ

“The projection for next year's sales is very optimistic.”Dự đoán doanh số cho năm tới rất lạc quan.

Biến thể từ projections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

projection

//

  • phép chiếu; hình chiếu
  • canonical p. phép chiếu chính tắc
  • central p. phép chiếu xuyên tâm
  • conformal p. phép chiếu bảo gián
  • conical p. phép chiếu xuyên tâm, chiếu nón
  • equidistant p. phép chiếu đẳng cự
  • fibre p. phép chiếu thớ
  • floor p. phép chiếu ngang
  • isometric p. phép chiếu đẳng mêtric
  • natural p. phép chiếu tự nhiên
  • orthogonal p. phép chiếu trực giao
  • parallel p. phép chiếu song song
  • polyconic p. phép chiếu đa cônic
  • stereographic p. phép chiếu đa cônic
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prediction made by extrapolating from past observations n. the projection of an image from a film onto a screen n. any structure that branches out from a central support n. any solid convex shape that juts out from something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...