estimate
//
- ước lượng, đánh giá
- e. of the number of zeros ước lượng số lượng các không điểm
- admissible e. ước lượng chấp nhận được
- combined ratio e ước lượng tổ hợp dưới dạng trung bình
- consistent e. (thống kê) ước lượng vững
- grand-lot e. ước lượng theo những lô lớn
- invariant e. (thống kê) ước lượng bất biến
- minimax e.(thống kê) ước lượng minimac
- ordered e. (thống kê) ước lượng nhờ thống kê thứ tự
- overall e. ước lượng đầy đủ
- regression e. ước lượng hồi quy
- unbiased e. ước lượng không chệch
- upper e. (giải tích) ước lượng trên
Biến thể từ
estimated quá khứ phân từ
estimates số nhiều
estimated quá khứ
estimates ngôi 3 số ít
estimating hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
approximationassessment
Định nghĩa tiếng Anh
n. an approximate calculation of quantity or degree or worth\nn. a judgment of the qualities of something or somebody\nn. a statement indicating the likely cost of some job\nn. the respect with which a person is held