Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1798

estimate

//

  • ước lượng, đánh giá
  • e. of the number of zeros ước lượng số lượng các không điểm
  • admissible e. ước lượng chấp nhận được
  • combined ratio e ước lượng tổ hợp dưới dạng trung bình
  • consistent e. (thống kê) ước lượng vững
  • grand-lot e. ước lượng theo những lô lớn
  • invariant e. (thống kê) ước lượng bất biến
  • minimax e.(thống kê) ước lượng minimac
  • ordered e. (thống kê) ước lượng nhờ thống kê thứ tự
  • overall e. ước lượng đầy đủ
  • regression e. ước lượng hồi quy
  • unbiased e. ước lượng không chệch
  • upper e. (giải tích) ước lượng trên
Đồng nghĩa approximationassessment
Trái nghĩa exactprecision
Định nghĩa tiếng Anh

n. an approximate calculation of quantity or degree or worth\nn. a judgment of the qualities of something or somebody\nn. a statement indicating the likely cost of some job\nn. the respect with which a person is held

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...