Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

promise

/promise/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1438

“promises” là số nhiều của promise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lời hứa danh từ

“I made a promise to help him.”Tôi đã hứa sẽ giúp anh ấy.

Trái nghĩa breachbetrayal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

promise

/promise/

danh từ

  • lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn
    • to keep to one's promise: giữ lời hứa
    • to break one's promise: không giữ lời hứa, bội ước
    • promise of marriage: sự hứa hôn
    • empty promise: lời hứa hão, lời hứa suông
  • (nghĩa bóng) triển vọng, hứa hẹn
    • a young man of promise: một thanh niên có triển vọng

thành ngữ

  1. land of promise
    • chốn thiên thai, nơi cực lạc

động từ

  • hứa, hứa hẹn, hẹn ước
    • to promise someone something; to promise something to someone: hứa hẹn ai việc gì
    • this year promises good crops: năm nay hứa hẹn được mùa
  • làm cho hy vọng; báo hiệu, báo trước
    • the clouds promise rain: mây nhiều báo hiệu trời mưa
  • (thông tục) đảm bảo, cam đoan
    • I promise you, it will not be so easy: tôi cam đoan với anh, chuyện ấy sẽ không dễ thế đâu

thành ngữ

  1. promised land
    • chốn thiên thai, nơi cực lạc
  2. to promise oneself something
    • tự dành cho mình trong tương lai cái gì (điều thích thú...)
  3. to promise well
    • có triển vọng tốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a verbal commitment by one person to another agreeing to do (or not to do) something in the future n. grounds for feeling hopeful about the future v. make a promise or commitment v. promise to undertake or give

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...