Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3844

promising

/promising/

tính từ

  • đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
    • promising future: tương lai đầy hứa hẹn
    • a promising student: một học sinh đại học đầy triển vọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing possibility of achievement or excellence

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...