promotion
/promotion/ Oxford 3000 phổ biến #3786
“promotions” là số nhiều của promotion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Khuyến mãi/thăng chức
danh từ
“Sales promotion.”Khuyến mãi.
Biến thể từ
promotions số nhiều
Đồng nghĩa
advancementrise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
promotion
/promotion/
danh từ
- sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp
- to win (obtain, gain, earn) promotion: được thăng chức, được thăng cấp
- sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự khuyến khích
- to form a society for the promotion of science: thành lập một hội để đẩy mạnh khoa học
- the promotion of production: sự đẩy mạnh sản xuất
- sự đề xướng, sự sáng lập
- sự tích cực ủng hộ để thông qua, sự vận động để thông qua (một đạo luật)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự quảng cáo (hàng...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a message issued in behalf of some product or cause or idea or person or institution n. act of raising in rank or position n. encouragement of the progress or growth or acceptance of something