Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

promotion

/promotion/ Oxford 3000 phổ biến #3786

“promotions” là số nhiều của promotion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Khuyến mãi/thăng chức danh từ

“Sales promotion.”Khuyến mãi.

Biến thể từ promotions số nhiều
Đồng nghĩa advancementrise
Trái nghĩa demotiondowngrade
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

promotion

/promotion/

danh từ

  • sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp
    • to win (obtain, gain, earn) promotion: được thăng chức, được thăng cấp
  • sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự khuyến khích
    • to form a society for the promotion of science: thành lập một hội để đẩy mạnh khoa học
    • the promotion of production: sự đẩy mạnh sản xuất
  • sự đề xướng, sự sáng lập
  • sự tích cực ủng hộ để thông qua, sự vận động để thông qua (một đạo luật)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự quảng cáo (hàng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a message issued in behalf of some product or cause or idea or person or institution n. act of raising in rank or position n. encouragement of the progress or growth or acceptance of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...