propagate
“propagates” là ngôi 3 số ít của propagate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Social platforms propagate ideas at unprecedented speed.”Các nền tảng mạng xã hội truyền bá ý tưởng với tốc độ chưa từng có.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
propagate
/propagate/
ngoại động từ
- truyền giống, nhân giống (cây, thú...); truyền (bệnh...)
- truyền lại (đức tính... từ thế hệ này sang thế hệ khác)
- truyền bá, lan truyền
- to propagate news: lan truyền tin tức loan tin
- (vật lý) truyền (âm thanh, ánh sáng...)
- to propagate heast: truyền nhiệt
nội động từ
- sinh sản, sinh sôi nảy nở
- rabbits propagate rapidly: thỏ sinh sôi nảy nở nhanh
Định nghĩa tiếng Anh
v. transmit from one generation to the next v. travel through the air v. transmit v. transmit or cause to broaden or spread