Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

property crime

danh từ

  • tội phạm về tài sản (tội trộm cắp, phá hoại tài sản, v.v.)
    • property crime rate: tỷ lệ tội phạm về tài sản
    • victim of property crime: nạn nhân của tội phạm về tài sản
    • commit a property crime: phạm tội về tài sản

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...