Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5367

theft

/θeft/

danh từ

  • sự ăn trộm, sự trộm cắp
    • to commit theft: phạm tội ăn trộm
    • petty theft: sự ăn cắp vặt
Biến thể từ thefts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of taking something from someone unlawfully

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...