Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27570

prophylaxis

/prophylaxis/

danh từ

  • (y học) phép phòng bệnh
Trái nghĩa treatmenttherapy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the prevention of disease

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...