Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prophylaxis

/prophylaxis/ phổ biến #27570
Trái nghĩa treatmenttherapy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prophylaxis

/prophylaxis/

danh từ

  • (y học) phép phòng bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the prevention of disease

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...