Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“proposals” là số nhiều của proposal — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1625

proposal

/proposal/

danh từ

  • sự đề nghị, sự đề xuất
  • điều đề nghị, dự kiến đề nghị, kế hoạch đề xuất
  • sự cầu hôn
    • to have had many proposals: đã có nhiều người cầu hôn
Biến thể từ proposals số nhiều
Đồng nghĩa suggestionofferplan
Trái nghĩa rejectionrefusal
Định nghĩa tiếng Anh

n. something proposed (such as a plan or assumption)\nn. the act of making a proposal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...