Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8251

prosper

/prosper/

nội động từ

  • thịnh vượng, phồn vinh, thành công

ngoại động từ

  • làm thịnh vượng, làm phát đạt, làm phồn vinh, làm thành công
Định nghĩa tiếng Anh

v make steady progress; be at the high point in one's career or reach a high point in historical significance or importance

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...