prosper
/prosper/
nội động từ
- thịnh vượng, phồn vinh, thành công
ngoại động từ
- làm thịnh vượng, làm phát đạt, làm phồn vinh, làm thành công
Biến thể từ
prospered quá khứ
prospered quá khứ phân từ
prospering hiện tại phân từ
prospers ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v make steady progress; be at the high point in one's career or reach a high point in historical significance or importance