Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protector

/protector/ Collins ★ phổ biến #9650
Biến thể từ protectors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protector

/protector/

danh từ

  • người bảo vệ, người bảo hộ, người che chở
  • vật bảo vệ, vật bảo hộ, vật che chở
  • dụng cụ bảo hộ lao động
  • (sử học) quan bảo quốc, quan nhiếp chính
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who cares for persons or property

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...