Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #35182

provident

/provident/

tính từ

  • lo xa, biết lo trước, biết dự phòng
  • tằn tiện, tiết kiệm
Định nghĩa tiếng Anh

a. providing carefully for the future\ns. careful in regard to your own interests

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...