proxy
/proxy/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9178
“proxies” là số nhiều của proxy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đại diện
danh từ
“He acted as a proxy for his friend in the meeting.”Anh ấy đã đại diện cho bạn mình trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
substitutesurrogate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proxy
/proxy/
danh từ
- sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền
- by proxy: do uỷ nhiệm
- người đại diện, người thay mặt, người được uỷ nhiệm (làm thay việc gì)
- to be (stand) proxy for somebody: đại diện cho ai
- giấy uỷ nhiệm bầu thay; sự bầu thay
- (định ngữ) do uỷ nhiệm, do uỷ quyền
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person authorized to act for another n. a power of attorney document given by shareholders of a corporation authorizing a specific vote on their behalf at a corporate meeting