Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psychology

/sai'kɔlədʤi/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2972

“psychologies” là số nhiều của psychology — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tâm lý học danh từ

“Psychology helps us understand human behavior.”Tâm lý học giúp chúng ta hiểu hành vi con người.

Biến thể từ psychologies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psychology

/sai'kɔlədʤi/

danh từ

  • tâm lý
  • tâm lý học
  • khái luận về tâm lý; hệ tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. the science of mental life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...