purse
/pə:s/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4358
“pursing” là hiện tại phân từ của purse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ví nữ
danh từ
“She took out her purse to pay for the groceries.”Cô ấy đã lấy ví ra để thanh toán cho hàng tạp hóa.
Biến thể từ
pursed quá khứ
purses số nhiều
pursed quá khứ phân từ
pursing hiện tại phân từ
purses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
purse
/pə:s/
danh từ
- ví tiền, hầu bao
- (nghĩa bóng) tiền, vốn
- to have a common purse: có vốn chung
- to have a long (heavy) purse: giàu có, lắm tiền
- to have a light purse: nghèo, ít tiền
- the public purse: ngân quỹ nhà nước
- privy purse: quỹ đen, quỹ riêng (của nhà vua...); người giữ quỹ đen
- tiền quyên làm giải thưởng, tiền đóng góp làm giải thưởng
- to make up a purse: quyên tiền làm giải thưởng
- to give (put up) a purse: cho tiền làm giải thưởng
- (sinh vật học) túi, bìu, bọng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ví tay, túi cầm tay (đàn bà)
ngoại động từ
- mắm, mím (môi), nhíu, cau (mày)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bỏ vào túi, bỏ vào hầu bao
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sum of money spoken of as the contents of a money purse n. a small bag for carrying money n. a sum of money offered as a prize v. contract one's lips into a rounded shape