put
/put/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #151
“putting” là hiện tại phân từ của put — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Đặt
động từ
“Put the cup here.”Đặt cốc đây.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
put
//
- đặt
Định nghĩa tiếng Anh
v. put into a certain place or abstract location v. cause to be in a certain state; cause to be in a certain relation v. attribute or give v. cause (someone) to undergo something