Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“putting” là hiện tại phân từ của put — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #151

put

//

  • đặt
Đồng nghĩa placesetpositionlay
Trái nghĩa removetakelift
Định nghĩa tiếng Anh

v. put into a certain place or abstract location\nv. cause to be in a certain state; cause to be in a certain relation\nv. attribute or give\nv. cause (someone) to undergo something

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...