Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

put

/put/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #151

“putting” là hiện tại phân từ của put — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đặt động từ

“Put the cup here.”Đặt cốc đây.

Đồng nghĩa placesetpositionlay
Trái nghĩa removetakelift
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

put

//

  • đặt
Định nghĩa tiếng Anh

v. put into a certain place or abstract location v. cause to be in a certain state; cause to be in a certain relation v. attribute or give v. cause (someone) to undergo something

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...