quieter da /ˈkwaɪətər/
tính từ
- yên tĩnh hơn, ít ồn ào hơn
- quieter than usual: yên tĩnh hơn thường lệ
- a quieter place: một nơi yên tĩnh hơn
- quieter life: cuộc sống thanh bình hơn
- thanh thản hơn, bình yên hơn
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...