Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

r gauge /ɡeɪdʒ/

danh từ

  • thước đo, dụng cụ đo
    • fuel gauge: đồng hồ đo nhiên liệu
    • pressure gauge: áp kế, đồng hồ đo áp suất
    • gauge of success: thước đo sự thành công
  • tiêu chuẩn, thước đo để đánh giá

động từ

  • đo, ước lượng
    • gauge the distance: ước lượng khoảng cách
    • gauge someone's reaction: đánh giá phản ứng của ai đó
  • đánh giá, nhận định

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...