r gauge /ɡeɪdʒ/
danh từ
- thước đo, dụng cụ đo
- fuel gauge: đồng hồ đo nhiên liệu
- pressure gauge: áp kế, đồng hồ đo áp suất
- gauge of success: thước đo sự thành công
- tiêu chuẩn, thước đo để đánh giá
động từ
- đo, ước lượng
- gauge the distance: ước lượng khoảng cách
- gauge someone's reaction: đánh giá phản ứng của ai đó
- đánh giá, nhận định