Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★★ phổ biến #2042

assess

/ə'ses/

ngoại động từ

  • định giá (tài sản, hoa lợi...) để đánh thuế; đánh giá; ước định
  • định mức (tiền thuế, tiền phạt)
  • đánh thuế, phạt
    • to be assessed at (in) ten dollars: bị đánh thuế mười đô la
Đồng nghĩa evaluateappraise
Trái nghĩa ignoreoverlook
Định nghĩa tiếng Anh

v. charge (a person or a property) with a payment, such as a tax or a fine\nv. estimate the value of (property) for taxation

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...