race
/reis/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #716
“races” là số nhiều của race — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cuộc đua
danh từ
“He won the race last week.”Anh ấy đã thắng cuộc đua tuần trước.
Biến thể từ
races số nhiều
racing hiện tại phân từ
raced quá khứ
raced quá khứ phân từ
races ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
race
/reis/
danh từ
- (sinh vật học) nòi
- chủng tộc, nòi người
- the Mongolian race: nòi người Mông-cổ
- loài, giống
- the human race: loài người
- the four-footed race: loài vật bốn chân
- dòng; giòng giống
- loại, giới, hạng (người)
- the race of dandies: hạng người ăn diện
- the race of poets: giới thi sĩ
danh từ
- rễ; rễ gừng
- củ gừng
danh từ
- cuộc đua, cuộc chạy đua
- Marathon race: cuộc chạy Ma-ra-tông
- arms (armaments) race: cuộc chạy đua vũ trang
- to run a race: chạy đua
- (số nhiều) cuộc đua ngựa
- dòng nước lũ, dòng nước chảy xiết
- sông đào dẫn nước, con kênh
- cuộc đời, đời người
- his race is nearly over: đời anh ta đã xế chiều
- sự vận hành (của mặt trăng, mặt trời)
- (kỹ thuật) vòng ổ trục, vòng ổ bi
ngoại động từ
- chạy đua với, chạy thi với (ai)
- phóng (xe) thật nhanh, cho (ngựa) phi, cho (ngựa, xe) đua với; cho (máy...) chạy hết tốc độ
- he raced his bycycle against a motor-cycle: anh ta phóng xe đạp đua với một mô tô
- to race the engine without a load: (cơ khí) cho máy chạy không nhanh quá
- lôi (đẩy) (ai) chạy; lôi (đẩy) (vật gì) đi nhanh
- he raced me along: nó lôi tôi chạy
- vội vã cho thông qua
- to race a bill through the House: vội vã cho quốc hội thông qua một dự án
nội động từ
- đua
- chạy nhanh, quạt nhanh (chân vịt tàu, chong chóng máy bay), chạy quá nhanh (máy)
- to race along: chạy hết tốc độ
- ham mê đua ngựa
- a racing man: người ham mê đua ngựa
- the racing world: giới đua ngựa
thành ngữ
- to race away
- thua cá ngựa hết (gia sản...)
- to race away one's fortune
- khánh kiệt vì thua cá ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
n. any competition n. a contest of speed n. people who are believed to belong to the same genetic stock v. compete in a race