Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“raided” là quá khứ của raid — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #5096

raid

/reid/

danh từ

  • cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích
    • to make a raid into the enemy's camp: đột kích vào doanh trại địch
  • cuộc lùng sục bất ngờ, cuộc vây bắt bất ngờ; cuộc bố ráp
    • a police raid: một cuộc bố ráp của công an
    • a raid on the reserves of a company: cuộc khám xét bất ngờ hàng dự trữ của một công ty
  • cuộc cướp bóc
    • a raid on a bank: một vụ cướp ngân hàng

động từ

  • tấn công bất ngờ (bằng máy bay...) đột kích
  • vây bắt, khám xét bất ngờ, lùng sục; bố ráp
  • cướp bóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. an attempt by speculators to defraud investors\nv. search without warning, make a sudden surprise attack on\nv. take over (a company) by buying a controlling interest of its stock\nv. search for something needed or desired

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...